KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 洗
洗
Kanji Kyōiku

洗 — “rửa” trong tiếng Nhật

Lớp 6せん, あら
Âm Hán Việt TẨY Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“rửa” trong tiếng Nhật là 洗, đọc là sen, ara (せん, あら). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 洗面 (rửa mặt).

Thử ngay

洗 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji洗
Nghĩarửa
Âm đọcせん, あら
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ洗面 (rửa mặt)

Cách đọc 洗

洗 đọc là sen (せん) hoặc ara (あら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 洗

  • 洗面rửa mặt
  • 洗剤chất tẩy rửa
  • 洗濯giặt giũ
Học 洗 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 洗

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 洗 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí