“rửa” trong tiếng Nhật là 洗, đọc là sen, ara (せん, あら). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 洗面 (rửa mặt).
洗 nghĩa là gì?
手をきれいに洗う。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: