KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 剤
剤
Kanji Jōyō bậc trung học

剤 — “thuốc / dược tễ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ざい, すい, せい, かる, けず
Bộ thủ ⼑ · bộ 18

“thuốc / dược tễ” trong tiếng Nhật là 剤, đọc là zai, sui, sei (ざい, すい, せい, かる, けず). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 洗剤 (chất tẩy rửa).

Thử ngay

剤 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji剤
Nghĩathuốc / dược tễ
Âm đọcざい, すい, せい, かる, けず
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ洗剤 (chất tẩy rửa)

Cách đọc 剤

剤 đọc là zai (ざい) hoặc sui (すい) hoặc sei (せい) hoặc karu (かる) hoặc kezu (けず) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 剤

  • 洗剤chất tẩy rửa
Học 剤 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 剤

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 剤 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí