KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 濯
濯
Kanji Jōyō bậc trung học

濯 — “giặt / rửa” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)たく, すす, ゆす
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

“giặt / rửa” trong tiếng Nhật là 濯, đọc là taku, susu, yusu (たく, すす, ゆす). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 洗濯 (giặt giũ).

Thử ngay

濯 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji濯
Nghĩagiặt / rửa
Âm đọcたく, すす, ゆす
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ洗濯 (giặt giũ)

Cách đọc 濯

濯 đọc là taku (たく) hoặc susu (すす) hoặc yusu (ゆす) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 濯

  • 洗濯giặt giũ
Học 濯 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 濯

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 濯 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí