“đầm lầy / ao” trong tiếng Nhật là 沼, đọc là shou, numa (しょう, ぬま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 沼地 (đầm lầy).
沼 nghĩa là gì?
| Kanji | 沼 |
|---|---|
| Nghĩa | đầm lầy / ao |
| Âm đọc | しょう, ぬま |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 沼地 (đầm lầy) |
沼 đọc là shou (しょう) hoặc numa (ぬま) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: