KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 据
Kanji Jōyō bậc trung học

据 — đặt / lắp đặt

Cao thủ (高手)きょ, す
Âm Hán Việt CỨ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

据 (âm đọc: きょ, す; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đặt / lắp đặt”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 据置 (giữ nguyên / để yên).

Thử ngay

据 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađặt / lắp đặt
Âm đọcきょ, す
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ据置 (giữ nguyên / để yên)

Cách đọc 据

据 đọc là きょ hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 据

  • giữ nguyên / để yên
Học 据 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 据 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí