KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 墜
Kanji Jōyō bậc trung học

墜 — rơi / rớt

Cao thủ (高手)つい, お
Âm Hán Việt TRUỴ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

墜 (âm đọc: つい, お; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “rơi / rớt”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 墜落 (rơi / rớt).

Thử ngay

墜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩarơi / rớt
Âm đọcつい, お
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ墜落 (rơi / rớt)

Cách đọc 墜

墜 đọc là つい hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 墜

  • rơi / rớt
Học 墜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 墜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí