“rơi / rớt” trong tiếng Nhật là 墜, đọc là tsui, o (つい, お). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 墜落 (rơi / rớt).
墜 nghĩa là gì?
| Kanji | 墜 |
|---|---|
| Nghĩa | rơi / rớt |
| Âm đọc | つい, お |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 墜落 (rơi / rớt) |
墜 đọc là tsui (つい) hoặc o (お) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: