KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 桃
Kanji Jōyō bậc trung học

桃 — quả đào

Cao thủ (高手)とう, もも
Âm Hán Việt ĐÀO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

桃 (âm đọc: とう, もも; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “quả đào”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 桃色 (màu hồng đào).

Thử ngay

桃 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaquả đào
Âm đọcとう, もも
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ桃色 (màu hồng đào)

Cách đọc 桃

桃 đọc là とう hoặc もも tùy theo từ.

Từ vựng chứa 桃

  • màu hồng đào
  • 扁桃amidan
Học 桃 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 桃 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí