KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 涼
涼
Kanji Jōyō bậc trung học

涼 — “mát mẻ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)りょう, すず, うす, ひや, まことに
Âm Hán Việt LƯƠNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mát mẻ” trong tiếng Nhật là 涼, đọc là ryou, suzu, usu (りょう, すず, うす, ひや, まことに). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 涼しい (mát mẻ).

Thử ngay

涼 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji涼
Nghĩamát mẻ
Âm đọcりょう, すず, うす, ひや, まことに
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ涼しい (mát mẻ)

Cách đọc 涼

涼 đọc là ryou (りょう) hoặc suzu (すず) hoặc usu (うす) hoặc hiya (ひや) hoặc makotoni (まことに) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 涼

  • 涼しいmát mẻ
Học 涼 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 涼

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 涼 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí