“mát mẻ” trong tiếng Nhật là 涼, đọc là ryou, suzu, usu (りょう, すず, うす, ひや, まことに). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 涼しい (mát mẻ).
涼 nghĩa là gì?
| Kanji | 涼 |
|---|---|
| Nghĩa | mát mẻ |
| Âm đọc | りょう, すず, うす, ひや, まことに |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 涼しい (mát mẻ) |
涼 đọc là ryou (りょう) hoặc suzu (すず) hoặc usu (うす) hoặc hiya (ひや) hoặc makotoni (まことに) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: