KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 涼
Kanji Jōyō bậc trung học

涼 — mát mẻ

Cao thủ (高手)りょう, すず, うす, ひや, まことに
Âm Hán Việt LƯƠNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

涼 (âm đọc: りょう, すず, うす, ひや, まことに; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mát mẻ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 涼しい (mát mẻ).

Thử ngay

涼 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamát mẻ
Âm đọcりょう, すず, うす, ひや, まことに
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ涼しい (mát mẻ)

Cách đọc 涼

涼 đọc là りょう hoặc すず hoặc うす hoặc ひや hoặc まことに tùy theo từ.

Từ vựng chứa 涼

  • 涼しいmát mẻ
Học 涼 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 涼 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí