KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 腺
Kanji Jōyō bậc trung học

腺 — tuyến (cơ thể)

Cao thủ (高手)せん
Bộ thủ ⾁ · bộ 130

腺 (âm đọc: せん; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tuyến (cơ thể)”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 扁桃腺 (amidan).

Thử ngay

腺 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatuyến (cơ thể)
Âm đọcせん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ扁桃腺 (amidan)

Cách đọc 腺

腺 đọc là せん tùy theo từ.

Từ vựng chứa 腺

  • amidan
Học 腺 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 腺 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí