“săn / săn bắt” trong tiếng Nhật là 狩, đọc là shu, ka, ga (しゅ, か, -が). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 狩り (săn bắt).
狩 nghĩa là gì?
| Kanji | 狩 |
|---|---|
| Nghĩa | săn / săn bắt |
| Âm đọc | しゅ, か, -が |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 狩り (săn bắt) |
狩 đọc là shu (しゅ) hoặc ka (か) hoặc ga (-が) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: