“viết / sách” trong tiếng Nhật là 書, đọc là sho, ka (しょ, か). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 図書館 (thư viện).
書 nghĩa là gì?
手紙を書く。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: