“nóng (thời tiết)” trong tiếng Nhật là 暑, đọc là sho, atsu (しょ, あつ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 暑い (nóng).
暑 nghĩa là gì?
夏は暑い。
| Kanji | 暑 |
|---|---|
| Nghĩa | nóng (thời tiết) |
| Âm đọc | しょ, あつ |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 暑い (nóng) |
暑 đọc là sho (しょ) hoặc atsu (あつ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: