KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 暑
暑
Kanji Kyōiku

暑 — “nóng (thời tiết)” trong tiếng Nhật

Lớp 3しょ, あつ
Bộ thủ ⽇ · bộ 72

“nóng (thời tiết)” trong tiếng Nhật là 暑, đọc là sho, atsu (しょ, あつ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 暑い (nóng).

Thử ngay

暑 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji暑
Nghĩanóng (thời tiết)
Âm đọcしょ, あつ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ暑い (nóng)

Cách đọc 暑

暑 đọc là sho (しょ) hoặc atsu (あつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 暑

  • 暑いnóng
Học 暑 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 暑

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 暑 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí