KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 諸
諸
Kanji Kyōiku

諸 — “nhiều / các” trong tiếng Nhật

Lớp 6しょ, もろ
Âm Hán Việt CHƯ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nhiều / các” trong tiếng Nhật là 諸, đọc là sho, moro (しょ, もろ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 諸国 (các nước).

Thử ngay

諸 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji諸
Nghĩanhiều / các
Âm đọcしょ, もろ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ諸国 (các nước)

Cách đọc 諸

諸 đọc là sho (しょ) hoặc moro (もろ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 諸

  • 諸国các nước
  • 諸侯chư hầu
Học 諸 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 諸

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 諸 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí