KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 楷
Kanji Jōyō bậc trung học

楷 — chữ khải / chỉnh tề

Cao thủ (高手)かい
Bộ thủ ⽊ · bộ 75

楷 (âm đọc: かい; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chữ khải / chỉnh tề”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 楷書 (chữ khải).

Thử ngay

楷 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩachữ khải / chỉnh tề
Âm đọcかい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ楷書 (chữ khải)

Cách đọc 楷

楷 đọc là かい tùy theo từ.

Từ vựng chứa 楷

  • chữ khải
Học 楷 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 楷 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí