KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 楷
楷
Kanji Jōyō bậc trung học

楷 — “chữ khải / chỉnh tề” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かい
Bộ thủ ⽊ · bộ 75

“chữ khải / chỉnh tề” trong tiếng Nhật là 楷, đọc là kai (かい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 楷書 (chữ khải).

Thử ngay

楷 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji楷
Nghĩachữ khải / chỉnh tề
Âm đọcかい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ楷書 (chữ khải)

Cách đọc 楷

楷 đọc là kai (かい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 楷

  • 楷書chữ khải
Học 楷 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 楷

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 楷 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí