“điểm tựa / căn cứ” trong tiếng Nhật là 拠, đọc là kyo, ko, yo (きょ, こ, よ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 根拠 (căn cứ, cơ sở).
拠 nghĩa là gì?
| Kanji | 拠 |
|---|---|
| Nghĩa | điểm tựa / căn cứ |
| Âm đọc | きょ, こ, よ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 根拠 (căn cứ, cơ sở) |
拠 đọc là kyo (きょ) hoặc ko (こ) hoặc yo (よ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: