KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 迭
迭
Kanji Jōyō bậc trung học

迭 — “thay phiên / thuyên chuyển” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)てつ
Âm Hán Việt DẬT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thay phiên / thuyên chuyển” trong tiếng Nhật là 迭, đọc là tetsu (てつ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 更迭 (cách chức, thay người).

Thử ngay

迭 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji迭
Nghĩathay phiên / thuyên chuyển
Âm đọcてつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ更迭 (cách chức, thay người)

Cách đọc 迭

迭 đọc là tetsu (てつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 迭

  • 更迭cách chức, thay người
Học 迭 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 迭

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 迭 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí