KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 迭
Kanji Jōyō bậc trung học

迭 — thay phiên / thuyên chuyển

Cao thủ (高手)てつ
Âm Hán Việt DẬT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

迭 (âm đọc: てつ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “thay phiên / thuyên chuyển”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 更迭 (cách chức, thay người).

Thử ngay

迭 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩathay phiên / thuyên chuyển
Âm đọcてつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ更迭 (cách chức, thay người)

Cách đọc 迭

迭 đọc là てつ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 迭

  • cách chức, thay người
Học 迭 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 迭 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí