KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 拒
Kanji Jōyō bậc trung học

拒 — cự tuyệt / từ chối

Cao thủ (高手)きょ, ご, こば
Âm Hán Việt CỰ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

拒 (âm đọc: きょ, ご, こば; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cự tuyệt / từ chối”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 拒否 (từ chối).

Thử ngay

拒 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacự tuyệt / từ chối
Âm đọcきょ, ご, こば
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ拒否 (từ chối)

Cách đọc 拒

拒 đọc là きょ hoặc hoặc こば tùy theo từ.

Từ vựng chứa 拒

  • từ chối
Học 拒 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 拒 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí