“xoay / xoay tròn” trong tiếng Nhật là 旋, đọc là sen, me, ibari (せん, め, いばり). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 旋回 (xoay vòng).
旋 nghĩa là gì?
| Kanji | 旋 |
|---|---|
| Nghĩa | xoay / xoay tròn |
| Âm đọc | せん, め, いばり |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 旋回 (xoay vòng) |
旋 đọc là sen (せん) hoặc me (め) hoặc ibari (いばり) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: