KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 幣
幣
Kanji Jōyō bậc trung học

幣 — “tiền tệ / lễ vật” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)へい, ぬさ
Âm Hán Việt GIẺ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tiền tệ / lễ vật” trong tiếng Nhật là 幣, đọc là hei, nusa (へい, ぬさ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 紙幣 (tiền giấy).

Thử ngay

幣 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji幣
Nghĩatiền tệ / lễ vật
Âm đọcへい, ぬさ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ紙幣 (tiền giấy)

Cách đọc 幣

幣 đọc là hei (へい) hoặc nusa (ぬさ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 幣

  • 紙幣tiền giấy
Học 幣 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 幣

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 幣 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí