“khối / cục” trong tiếng Nhật là 塊, đọc là kai, ke, katamari (かい, け, かたまり, つちくれ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 金塊 (thỏi vàng).
塊 nghĩa là gì?
| Kanji | 塊 |
|---|---|
| Nghĩa | khối / cục |
| Âm đọc | かい, け, かたまり, つちくれ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 金塊 (thỏi vàng) |
塊 đọc là kai (かい) hoặc ke (け) hoặc katamari (かたまり) hoặc tsuchikure (つちくれ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: