KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 塊
Kanji Jōyō bậc trung học

塊 — khối / cục

Cao thủ (高手)かい, け, かたまり, つちくれ
Âm Hán Việt KHỐI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

塊 (âm đọc: かい, け, かたまり, つちくれ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khối / cục”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 金塊 (thỏi vàng).

Thử ngay

塊 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakhối / cục
Âm đọcかい, け, かたまり, つちくれ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ金塊 (thỏi vàng)

Cách đọc 塊

塊 đọc là かい hoặc hoặc かたまり hoặc つちくれ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 塊

  • thỏi vàng
Học 塊 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 塊 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí