KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 掌
掌
Kanji Jōyō bậc trung học

掌 — “lòng bàn tay / nắm giữ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しょう, てのひら, たなごころ
Bộ thủ ⼿ · bộ 64

“lòng bàn tay / nắm giữ” trong tiếng Nhật là 掌, đọc là shou, tenohira, tanagokoro (しょう, てのひら, たなごころ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 車掌 (nhân viên soát vé).

Thử ngay

掌 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji掌
Nghĩalòng bàn tay / nắm giữ
Âm đọcしょう, てのひら, たなごころ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ車掌 (nhân viên soát vé)

Cách đọc 掌

掌 đọc là shou (しょう) hoặc tenohira (てのひら) hoặc tanagokoro (たなごころ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 掌

  • 車掌nhân viên soát vé
Học 掌 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 掌

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 掌 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí