KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 掌
Kanji Jōyō bậc trung học

掌 — lòng bàn tay / nắm giữ

Cao thủ (高手)しょう, てのひら, たなごころ
Bộ thủ ⼿ · bộ 64

掌 (âm đọc: しょう, てのひら, たなごころ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “lòng bàn tay / nắm giữ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 車掌 (nhân viên soát vé).

Thử ngay

掌 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩalòng bàn tay / nắm giữ
Âm đọcしょう, てのひら, たなごころ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ車掌 (nhân viên soát vé)

Cách đọc 掌

掌 đọc là しょう hoặc てのひら hoặc たなごころ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 掌

  • nhân viên soát vé
Học 掌 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 掌 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí