KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 麗
麗
Kanji Jōyō bậc trung học

麗 — “đẹp / diễm lệ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)れい, うるわ, うら
Âm Hán Việt LỆ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đẹp / diễm lệ” trong tiếng Nhật là 麗, đọc là rei, uruwa, ura (れい, うるわ, うら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 美麗 (đẹp đẽ).

Thử ngay

麗 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji麗
Nghĩađẹp / diễm lệ
Âm đọcれい, うるわ, うら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ美麗 (đẹp đẽ)

Cách đọc 麗

麗 đọc là rei (れい) hoặc uruwa (うるわ) hoặc ura (うら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 麗

  • 華麗hoa lệ
  • 美麗đẹp đẽ
Học 麗 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 麗

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 麗 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí