“cùng quẫn / túng thiếu” trong tiếng Nhật là 窮, đọc là kyuu, kyou, kiwa (きゅう, きょう, きわ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 貧窮 (nghèo túng).
窮 nghĩa là gì?
| Kanji | 窮 |
|---|---|
| Nghĩa | cùng quẫn / túng thiếu |
| Âm đọc | きゅう, きょう, きわ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 貧窮 (nghèo túng) |
窮 đọc là kyuu (きゅう) hoặc kyou (きょう) hoặc kiwa (きわ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: