KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 抗
抗
Kanji Jōyō bậc trung học

抗 — “chống lại / kháng cự” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)こう, あらが
Âm Hán Việt KHÁNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chống lại / kháng cự” trong tiếng Nhật là 抗, đọc là kou, araga (こう, あらが). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 抵抗 (kháng cự).

Thử ngay

抗 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji抗
Nghĩachống lại / kháng cự
Âm đọcこう, あらが
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ抵抗 (kháng cự)

Cách đọc 抗

抗 đọc là kou (こう) hoặc araga (あらが) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 抗

  • 抵抗kháng cự
Học 抗 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 抗

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 抗 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí