KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 抗
Kanji Jōyō bậc trung học

抗 — chống lại / kháng cự

Cao thủ (高手)こう, あらが
Âm Hán Việt KHÁNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

抗 (âm đọc: こう, あらが; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chống lại / kháng cự”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 抵抗 (kháng cự).

Thử ngay

抗 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩachống lại / kháng cự
Âm đọcこう, あらが
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ抵抗 (kháng cự)

Cách đọc 抗

抗 đọc là こう hoặc あらが tùy theo từ.

Từ vựng chứa 抗

  • kháng cự
Học 抗 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 抗 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí