KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 脅
Kanji Jōyō bậc trung học

脅 — đe dọa / uy hiếp

Cao thủ (高手)きょう, おびや, おど
Âm Hán Việt HIẾP Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

脅 (âm đọc: きょう, おびや, おど; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đe dọa / uy hiếp”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 脅迫 (đe dọa).

Thử ngay

脅 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađe dọa / uy hiếp
Âm đọcきょう, おびや, おど
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ脅迫 (đe dọa)

Cách đọc 脅

脅 đọc là きょう hoặc おびや hoặc おど tùy theo từ.

Từ vựng chứa 脅

  • đe dọa
Học 脅 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 脅 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí