“ném / đầu tư” trong tiếng Nhật là 投, đọc là tou, na (とう, な). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 投手 (cầu thủ ném).
投 nghĩa là gì?
ボールを投げる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: