“phiếu / vé” trong tiếng Nhật là 票, đọc là hyou (ひょう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 投票 (bỏ phiếu).
票 nghĩa là gì?
みんなで票を数える。
| Kanji | 票 |
|---|---|
| Nghĩa | phiếu / vé |
| Âm đọc | ひょう |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 投票 (bỏ phiếu) |
票 đọc là hyou (ひょう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: