KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 近
近
Kanji Kyōiku

近 — “gần” trong tiếng Nhật

Lớp 2きん, ちか
Âm Hán Việt CẬN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“gần” trong tiếng Nhật là 近, đọc là kin, chika (きん, ちか). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 近所 (láng giềng).

Thử ngay

近 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji近
Nghĩagần
Âm đọcきん, ちか
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ近所 (láng giềng)

Cách đọc 近

近 đọc là kin (きん) hoặc chika (ちか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 近

  • 近年きんねんnhững năm gần đây
  • 最近さいきんgần đây
  • 接近せっきんtiếp cận
  • 近所láng giềng
  • 付近gần đó
  • 近畿vùng Kinki
Học 近 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 近

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 近 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí