KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 名
名
Kanji Kyōiku

名 — “tên” trong tiếng Nhật

Lớp 1めい, みょう, な
Âm Hán Việt DANH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tên” trong tiếng Nhật là 名, đọc là mei, myou, na (めい, みょう, な). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 名前 (tên).

Thử ngay

名 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji名
Nghĩatên
Âm đọcめい, みょう, な
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ名前 (tên)

Cách đọc 名

名 đọc là mei (めい) hoặc myou (みょう) hoặc na (な) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 名

  • 有名ゆうめいnổi tiếng
  • 名所めいしょthắng cảnh
  • 名前なまえtên
  • 氏名họ tên
  • 名称tên gọi
  • 名誉danh dự
  • 名簿danh sách
  • 姓名họ tên
  • 匿名ẩn danh
Học 名 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 名

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 名 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí