“tên” trong tiếng Nhật là 名, đọc là mei, myou, na (めい, みょう, な). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 名前 (tên).
名 nghĩa là gì?
名まえを かきます。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: