“sống / cư trú” trong tiếng Nhật là 住, đọc là juu, su (じゅう, す, す). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 住所 (địa chỉ).
住 nghĩa là gì?
東京に住む。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: