KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 戴
戴
Kanji Jōyō bậc trung học

戴 — “đội / kính nhận” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)たい, いただ
Bộ thủ ⼽ · bộ 62

“đội / kính nhận” trong tiếng Nhật là 戴, đọc là tai, itada (たい, いただ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 頂戴 (kính nhận).

Thử ngay

戴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji戴
Nghĩađội / kính nhận
Âm đọcたい, いただ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ頂戴 (kính nhận)

Cách đọc 戴

戴 đọc là tai (たい) hoặc itada (いただ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 戴

  • 頂戴kính nhận
Học 戴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 戴

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 戴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí