KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 頂
頂
Kanji Kyōiku

頂 — “đỉnh / nhận” trong tiếng Nhật

Lớp 6ちょう, いただ
Âm Hán Việt ĐÍNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đỉnh / nhận” trong tiếng Nhật là 頂, đọc là chou, itada (ちょう, いただ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 頂上 (đỉnh núi).

Thử ngay

頂 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji頂
Nghĩađỉnh / nhận
Âm đọcちょう, いただ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ頂上 (đỉnh núi)

Cách đọc 頂

頂 đọc là chou (ちょう) hoặc itada (いただ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 頂

  • 頂上đỉnh núi
  • 頂戴kính nhận
Học 頂 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 頂

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 頂 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí