KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 爽
Kanji Jōyō bậc trung học

爽 — sảng khoái / tươi mát

Cao thủ (高手)そう, あき, さわ, たがう
Âm Hán Việt SỬNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

爽 (âm đọc: そう, あき, さわ, たがう; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “sảng khoái / tươi mát”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 爽快 (sảng khoái).

Thử ngay

爽 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩasảng khoái / tươi mát
Âm đọcそう, あき, さわ, たがう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ爽快 (sảng khoái)

Cách đọc 爽

爽 đọc là そう hoặc あき hoặc さわ hoặc たがう tùy theo từ.

Từ vựng chứa 爽

  • sảng khoái
Học 爽 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 爽 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí