KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 爽
爽
Kanji Jōyō bậc trung học

爽 — “sảng khoái / tươi mát” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)そう, あき, さわ, たがう
Âm Hán Việt SỬNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sảng khoái / tươi mát” trong tiếng Nhật là 爽, đọc là sou, aki, sawa (そう, あき, さわ, たがう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 爽快 (sảng khoái).

Thử ngay

爽 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji爽
Nghĩasảng khoái / tươi mát
Âm đọcそう, あき, さわ, たがう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ爽快 (sảng khoái)

Cách đọc 爽

爽 đọc là sou (そう) hoặc aki (あき) hoặc sawa (さわ) hoặc tagau (たがう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 爽

  • 爽快sảng khoái
Học 爽 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 爽

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 爽 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí