KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 麺
Kanji Jōyō bậc trung học

麺 — mì / sợi

Cao thủ (高手)めん, べん, むぎこ
Âm Hán Việt MIẾN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

麺 (âm đọc: めん, べん, むぎこ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mì / sợi”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 麺類 (các loại mì).

Thử ngay

麺 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamì / sợi
Âm đọcめん, べん, むぎこ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ麺類 (các loại mì)

Cách đọc 麺

麺 đọc là めん hoặc べん hoặc むぎこ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 麺

  • các loại mì
Học 麺 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 麺 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí