“cứng / vững chắc” trong tiếng Nhật là 固, đọc là ko, kata (こ, かた). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 固める (củng cố).
固 nghĩa là gì?
氷は固い。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: