KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 固
固
Kanji Kyōiku

固 — “cứng / vững chắc” trong tiếng Nhật

Lớp 4こ, かた
Âm Hán Việt CỐ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cứng / vững chắc” trong tiếng Nhật là 固, đọc là ko, kata (こ, かた). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 固める (củng cố).

Thử ngay

固 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji固
Nghĩacứng / vững chắc
Âm đọcこ, かた
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ固める (củng cố)

Cách đọc 固

固 đọc là ko (こ) hoặc kata (かた) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 固

  • 堅固kiên cố
  • 頑固ngoan cố
  • 固めるcủng cố
Học 固 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 固

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 固 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí