笑 (âm đọc: しょう, わら, え; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cười”. Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 笑う (cười).
| Kanji | 笑 |
|---|---|
| Nghĩa | cười |
| Âm đọc | しょう, わら, え |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
笑 đọc là しょう hoặc わら hoặc え tùy theo từ.
| Ví dụ | 笑う (cười) |
|---|