KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 笑
笑
Kanji Kyōiku

笑 — “cười” trong tiếng Nhật

Lớp 4しょう, わら, え
Bộ thủ ⽵ · bộ 118

“cười” trong tiếng Nhật là 笑, đọc là shou, wara, e (しょう, わら, え). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 笑う (cười).

Thử ngay

笑 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji笑
Nghĩacười
Âm đọcしょう, わら, え
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ笑う (cười)

Cách đọc 笑

笑 đọc là shou (しょう) hoặc wara (わら) hoặc e (え) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 笑

  • 笑顔えがおnụ cười
  • 笑うcười
  • 嘲笑chế nhạo, cười nhạo
Học 笑 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 笑

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 笑 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí