“cười” trong tiếng Nhật là 笑, đọc là shou, wara, e (しょう, わら, え). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 笑う (cười).
笑 nghĩa là gì?
みんなで笑う。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: