“máy móc” trong tiếng Nhật là 械, đọc là kai (かい). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 機械 (máy móc).
械 nghĩa là gì?
新しい機械を買う。
| Kanji | 械 |
|---|---|
| Nghĩa | máy móc |
| Âm đọc | かい |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 機械 (máy móc) |
械 đọc là kai (かい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: