KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 入
入
Kanji Kyōiku

入 — “vào / nhập” trong tiếng Nhật

Lớp 1にゅう, い, は
Âm Hán Việt NHẬP Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“vào / nhập” trong tiếng Nhật là 入, đọc là nyuu, i, ha (にゅう, い, は). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 入口 (lối vào).

Thử ngay

入 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji入
Nghĩavào / nhập
Âm đọcにゅう, い, は
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ入口 (lối vào)

Cách đọc 入

入 đọc là nyuu (にゅう) hoặc i (い) hoặc ha (は) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 入

  • 導入どうにゅうđưa vào sử dụng
  • 入れいれghi
  • 入道雲にゅうどうぐもmây tháp mùa hè
  • 入口lối vào
  • 入浴tắm
  • 輸入nhập khẩu
  • 収入thu nhập
  • 購入mua vào
  • 挿入chèn vào
  • 入場券vé vào cửa
Học 入 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 入

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 入 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí