“vào / nhập” trong tiếng Nhật là 入, đọc là nyuu, i, ha (にゅう, い, は). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 入口 (lối vào).
入 nghĩa là gì?
へやに入る。
| Kanji | 入 |
|---|---|
| Nghĩa | vào / nhập |
| Âm đọc | にゅう, い, は |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 入口 (lối vào) |
入 đọc là nyuu (にゅう) hoặc i (い) hoặc ha (は) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: