KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 居
居
Kanji Kyōiku

居 — “ở / cư trú” trong tiếng Nhật

Lớp 5きょ, こ, い
Âm Hán Việt CƯ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ở / cư trú” trong tiếng Nhật là 居, đọc là kyo, ko, i (きょ, こ, い). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 居間 (phòng khách).

Thử ngay

居 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji居
Nghĩaở / cư trú
Âm đọcきょ, こ, い
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ居間 (phòng khách)

Cách đọc 居

居 đọc là kyo (きょ) hoặc ko (こ) hoặc i (い) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 居

  • 居間phòng khách
  • 隠居ở ẩn
Học 居 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 居

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 居 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí