KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 逝
逝
Kanji Jōyō bậc trung học

逝 — “qua đời / mất” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)せい, ゆ, い
Bộ thủ ⾡ · bộ 162

“qua đời / mất” trong tiếng Nhật là 逝, đọc là sei, yu, i (せい, ゆ, い). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 逝去 (qua đời).

Thử ngay

逝 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji逝
Nghĩaqua đời / mất
Âm đọcせい, ゆ, い
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ逝去 (qua đời)

Cách đọc 逝

逝 đọc là sei (せい) hoặc yu (ゆ) hoặc i (い) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 逝

  • 逝去qua đời
Học 逝 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 逝

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 逝 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí