“qua đời / mất” trong tiếng Nhật là 逝, đọc là sei, yu, i (せい, ゆ, い). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 逝去 (qua đời).
逝 nghĩa là gì?
| Kanji | 逝 |
|---|---|
| Nghĩa | qua đời / mất |
| Âm đọc | せい, ゆ, い |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 逝去 (qua đời) |
逝 đọc là sei (せい) hoặc yu (ゆ) hoặc i (い) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: