KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 許
許
Kanji Kyōiku

許 — “cho phép” trong tiếng Nhật

Lớp 5きょ, ゆる
Âm Hán Việt HỨA Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cho phép” trong tiếng Nhật là 許, đọc là kyo, yuru (きょ, ゆる). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 許可 (cho phép).

Thử ngay

許 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji許
Nghĩacho phép
Âm đọcきょ, ゆる
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ許可 (cho phép)

Cách đọc 許

許 đọc là kyo (きょ) hoặc yuru (ゆる) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 許

  • 許可cho phép
  • 免許giấy phép
Học 許 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 許

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 許 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí