“giơ lên / cử” trong tiếng Nhật là 挙, đọc là kyo, a (きょ, あ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 選挙 (bầu cử).
挙 nghĩa là gì?
手を挙げる。
| Kanji | 挙 |
|---|---|
| Nghĩa | giơ lên / cử |
| Âm đọc | きょ, あ |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 選挙 (bầu cử) |
挙 đọc là kyo (きょ) hoặc a (あ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: