KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 月
月
Kanji Kyōiku

月 — “mặt trăng / tháng” trong tiếng Nhật

Lớp 1げつ, がつ, つき
Âm Hán Việt NGUYỆT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mặt trăng / tháng” trong tiếng Nhật là 月, đọc là getsu, gatsu, tsuki (げつ, がつ, つき). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 月曜日 (thứ Hai).

Thử ngay

月 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji月
Nghĩamặt trăng / tháng
Âm đọcげつ, がつ, つき
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ月曜日 (thứ Hai)

Cách đọc 月

月 đọc là getsu (げつ) hoặc gatsu (がつ) hoặc tsuki (つき) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 月

  • 六月ろくがつtháng sáu
  • 四月しがつtháng tư
  • 先月せんげつtháng trước
  • 八月はちがつtháng Tám
  • 七月しちがつtháng bảy
  • 年月ねんげつnăm tháng
  • 七月七日しちがつなのかngày 7 tháng 7
  • 七月十四日しちがつじゅうよっかngày 14 tháng 7
  • 七月十七日しちがつ じゅうしちにちngày 17 tháng 7
  • 月曜日thứ Hai
Học 月 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 月 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí