KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 爵
爵
Kanji Jōyō bậc trung học

爵 — “tước vị / tước hiệu” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しゃく
Âm Hán Việt TƯỚC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tước vị / tước hiệu” trong tiếng Nhật là 爵, đọc là shaku (しゃく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 爵位 (tước vị).

Thử ngay

爵 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji爵
Nghĩatước vị / tước hiệu
Âm đọcしゃく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ爵位 (tước vị)

Cách đọc 爵

爵 đọc là shaku (しゃく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 爵

  • 伯爵bá tước
  • 爵位tước vị
Học 爵 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 爵

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 爵 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí