KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 磁
磁
Kanji Kyōiku

磁 — “từ / nam châm” trong tiếng Nhật

Lớp 6じ
Bộ thủ ⽯ · bộ 112

“từ / nam châm” trong tiếng Nhật là 磁, đọc là ji (じ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 磁石 (nam châm).

Thử ngay

磁 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji磁
Nghĩatừ / nam châm
Âm đọcじ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ磁石 (nam châm)

Cách đọc 磁

磁 đọc là ji (じ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 磁

  • 磁石じしゃくnam châm
  • 磁力じりょくtừ lực
  • 方位磁針ほういじしんla bàn
Học 磁 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 磁 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí