KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 仙
仙
Kanji Jōyō bậc trung học

仙 — “tiên / thần tiên” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)せん, せんと
Âm Hán Việt TIÊN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tiên / thần tiên” trong tiếng Nhật là 仙, đọc là sen, sento (せん, せんと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 仙人 (tiên nhân).

Thử ngay

仙 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji仙
Nghĩatiên / thần tiên
Âm đọcせん, せんと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ仙人 (tiên nhân)

Cách đọc 仙

仙 đọc là sen (せん) hoặc sento (せんと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 仙

  • 仙人tiên nhân
Học 仙 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 仙

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 仙 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí