“tiên / thần tiên” trong tiếng Nhật là 仙, đọc là sen, sento (せん, せんと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 仙人 (tiên nhân).
仙 nghĩa là gì?
| Kanji | 仙 |
|---|---|
| Nghĩa | tiên / thần tiên |
| Âm đọc | せん, せんと |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 仙人 (tiên nhân) |
仙 đọc là sen (せん) hoặc sento (せんと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: