KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 仙
Kanji Jōyō bậc trung học

仙 — tiên / thần tiên

Cao thủ (高手)せん, せんと
Âm Hán Việt TIÊN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

仙 (âm đọc: せん, せんと; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tiên / thần tiên”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 仙人 (tiên nhân).

Thử ngay

仙 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatiên / thần tiên
Âm đọcせん, せんと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ仙人 (tiên nhân)

Cách đọc 仙

仙 đọc là せん hoặc せんと tùy theo từ.

Từ vựng chứa 仙

  • tiên nhân
Học 仙 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 仙 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí