“an ủi / vỗ về” trong tiếng Nhật là 慰, đọc là i, nagusa (い, なぐさ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 慰安 (an ủi).
慰 nghĩa là gì?
| Kanji | 慰 |
|---|---|
| Nghĩa | an ủi / vỗ về |
| Âm đọc | い, なぐさ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 慰安 (an ủi) |
慰 đọc là i (い) hoặc nagusa (なぐさ) tùy theo từ.