KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 慰
慰
Kanji Jōyō bậc trung học

慰 — “an ủi / vỗ về” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)い, なぐさ
Âm Hán Việt UÝ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“an ủi / vỗ về” trong tiếng Nhật là 慰, đọc là i, nagusa (い, なぐさ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 慰安 (an ủi).

Thử ngay

慰 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji慰
Nghĩaan ủi / vỗ về
Âm đọcい, なぐさ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ慰安 (an ủi)

Cách đọc 慰

慰 đọc là i (い) hoặc nagusa (なぐさ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 慰

  • 慰安an ủi
Học 慰 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 慰 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí