KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 貫
Kanji Jōyō bậc trung học

貫 — xuyên suốt / xuyên qua

Cao thủ (高手)かん, つらぬ, ぬ, ぬき
Âm Hán Việt QUAN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

貫 (âm đọc: かん, つらぬ, ぬ, ぬき; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “xuyên suốt / xuyên qua”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 貫通 (xuyên qua).

Thử ngay

貫 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaxuyên suốt / xuyên qua
Âm đọcかん, つらぬ, ぬ, ぬき
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ貫通 (xuyên qua)

Cách đọc 貫

貫 đọc là かん hoặc つらぬ hoặc hoặc ぬき tùy theo từ.

Từ vựng chứa 貫

  • xuyên qua
Học 貫 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 貫 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí