“xuyên suốt / xuyên qua” trong tiếng Nhật là 貫, đọc là kan, tsuranu, nu (かん, つらぬ, ぬ, ぬき). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 貫通 (xuyên qua).
貫 nghĩa là gì?
| Kanji | 貫 |
|---|---|
| Nghĩa | xuyên suốt / xuyên qua |
| Âm đọc | かん, つらぬ, ぬ, ぬき |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 貫通 (xuyên qua) |
貫 đọc là kan (かん) hoặc tsuranu (つらぬ) hoặc nu (ぬ) hoặc nuki (ぬき) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: