KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 駐
駐
Kanji Jōyō bậc trung học

駐 — “đỗ / đóng trú” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ちゅう
Âm Hán Việt TRÚ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đỗ / đóng trú” trong tiếng Nhật là 駐, đọc là chuu (ちゅう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 駐車 (đỗ xe).

Thử ngay

駐 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji駐
Nghĩađỗ / đóng trú
Âm đọcちゅう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ駐車 (đỗ xe)

Cách đọc 駐

駐 đọc là chuu (ちゅう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 駐

  • 駐車đỗ xe
  • 駐屯地căn cứ đóng quân
Học 駐 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 駐

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 駐 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí