KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 屯
屯
Kanji Jōyō bậc trung học

屯 — “đóng quân / trại lính” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)とん, たむろ
Âm Hán Việt TRUÂN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đóng quân / trại lính” trong tiếng Nhật là 屯, đọc là ton, tamuro (とん, たむろ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 駐屯地 (căn cứ đóng quân).

Thử ngay

屯 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji屯
Nghĩađóng quân / trại lính
Âm đọcとん, たむろ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ駐屯地 (căn cứ đóng quân)

Cách đọc 屯

屯 đọc là ton (とん) hoặc tamuro (たむろ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 屯

  • 駐屯地căn cứ đóng quân
Học 屯 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 屯

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 屯 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí